hơi ngạt

Học thuật
Thân thiện
hơi ngạt

Một người công nhân đeo mặt nạ phòng độc khi làm việc trong môi trường có hơi ngạt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí hóa học tính chất làm ngạt thở: Chất khí độc hại, khi hít phải sẽ gây cản trở hoặc ngừng hoàn toàn quá trình hô hấp, dẫn đến tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng cho cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong chiến tranh, hơi ngạt đôi khi bị sử dụng như một loại khí hóa học.
    • Các nhà khoa học cảnh báo về nguy cơ rỉ hơi ngạt từ nhà máy hóa chất.
    • Người lao động cần được trang bị mặt nạ phòng độc để tránh hít phải hơi ngạt trong môi trường làm việc đặc thù.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị hơi ngạt": Trạng thái bị nhiễm độc hoặc bị ảnh hưởng bởi khí gây ngạt.
    • Nhiều binh sĩ đã bị hơi ngạt trong cuộc tấn công bằng khí độc.
Biến thể từ gần giống
  • Khí độc (danh từ): Chất khí hại cho sức khỏe, có thể gây ngộ độc hoặc tử vong. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại khí gây độc hệ thần kinh, không chỉ riêng gây ngạt).
  • Khí gây ngạt (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, mô tả hơn tính chất của loại khí này.
Từ đồng nghĩa
  • Khí làm ngạt: Chất khí tác dụng tương tự, cản trở sự hô hấp.
  • Chất khí gây ngạt thở: Cụm từ mô tả chi tiết hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hơi ngạt" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật, an toàn lao động, quân sự hoặc khi nói về các thảm họa công nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ mô tả như "khí độc", "khí gây khó thở" cho dễ hiểu hơn.
  • Đây một thuật ngữ nghiêm túc, mô tả một mối nguy hiểm cụ thể, không dùng trong các tình huống đùa cợt.
hơi ngạt

Một người công nhân đeo mặt nạ phòng độc khi làm việc trong môi trường có hơi ngạt.

  1. Khí hóa chất tác dụng làm cho người ta không thở được nữa.